toàn tài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tài năng đầy đủ, toàn diện: Chỉ một người có khả năng, năng lực xuất sắc và hoàn thiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ giỏi một mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vị tướng ấy văn võ toàn tài, vừa giỏi binh pháp lại vừa hay thơ phú. (Vị tướng ấy có tài năng toàn diện cả văn lẫn võ, vừa giỏi về binh pháp lại vừa giỏi về thơ phú.)
- Anh ấy là một nghệ sĩ toàn tài, có thể biểu diễn, sáng tác và đạo diễn. (Anh ấy là một nghệ sĩ có tài năng toàn diện, có thể biểu diễn, sáng tác và đạo diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "toàn tài toàn đức": Một cách nói nhấn mạnh người vừa có tài năng toàn diện, vừa có đạo đức tốt đẹp.
- Người lãnh đạo lý tưởng phải là người toàn tài toàn đức. (Người lãnh đạo lý tưởng phải là người vừa có tài năng toàn diện vừa có đạo đức tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Đa tài (tính từ): Có nhiều tài năng ở các lĩnh vực khác nhau. (Từ này nhấn mạnh số lượng nhiều tài năng hơn là tính chất hoàn thiện, đầy đủ như "toàn tài").
- Toàn diện (tính từ): Đầy đủ mọi mặt, không thiếu sót. (Có thể dùng cho nhiều phạm trù, không chỉ riêng tài năng).
Từ đồng nghĩa
- Tài hoa: Có tài năng và phong cách đẹp (thường thiên về nghệ thuật).
- Tài ba: Có tài năng xuất chúng, lỗi lạc.
- Tài giỏi: Có tài năng và giỏi giang.
Từ trái nghĩa
- Bất tài: Không có tài năng, kém cỏi.
- Thiên tài: Chỉ giỏi một lĩnh vực rất chuyên sâu (trái ngược với tính chất "toàn diện" của "toàn tài").
Thành ngữ liên quan
- "Văn võ toàn tài": Thành ngữ phổ biến nhất sử dụng từ "toàn tài", dùng để ca ngợi người có tài năng toàn diện cả về văn chương lẫn võ thuật/võ nghệ.
- Trong lịch sử, nhiều danh tướng được ca tụng là văn võ toàn tài. (Trong lịch sử, nhiều vị tướng nổi tiếng được ca ngợi là có tài năng toàn diện cả văn lẫn võ.)
- Có tài năng đầy đủ: Văn võ toàn tài.